Valencia CF bước vào thế kỷ XXI bằng hai trận chung kết Champions League liên tiếp, rồi chuyển những kinh nghiệm ấy thành các danh hiệu trong nước và châu Âu. Sân Mestalla, chức vô địch Tây Ban Nha năm 2002 và chiến dịch UEFA Cup 2004 là những điểm nối của một giai đoạn nhiều biến động, bên cạnh lịch sử dài hơn của câu lạc bộ thành lập năm 1919.

Những danh hiệu trước năm 2000
Hồ sơ UEFA ghi Valencia ra đời năm 1919. Trong bảng tổng kết do CLB công bố, thập niên 1940 là giai đoạn thành công với ba chức vô địch Tây Ban Nha vào các năm 1942, 1944 và 1947. Những chiếc cúp quốc nội được bổ sung ở các thời kỳ khác, bao gồm năm 1941 và 1949.
Valencia tiếp tục có thành tích ngoài giải vô địch. CLB liệt kê hai Cúp Hội chợ 1962 và 1963, Cúp C2 châu Âu 1980 và Siêu cúp châu Âu cùng năm. Tại chung kết Cúp C2 1980, Valencia vượt Arsenal trên chấm luân lưu. UEFA ghi tỷ số loạt sút 5–4; đó là cách phân định danh hiệu sau trận đấu, không phải số bàn ghi trong thời gian thi đấu.
Bảng danh hiệu cũng có Cúp Nhà vua 1999. Những dữ kiện ấy đặt giai đoạn sau năm 2000 vào lịch sử của một đội đã từng có kinh nghiệm tranh cúp quốc nội lẫn châu Âu, thay vì coi lần vào chung kết Champions League là khởi đầu duy nhất.
Hai trận cuối Champions League
Mùa 1999/2000, Valencia vào chung kết Champions League và gặp Real Madrid. UEFA ghi kết quả 3–0 cho đội bóng Madrid. Dù không có cúp, việc vào đến trận cuối là một dấu mốc ở cấp độ cao nhất của bóng đá CLB châu Âu.
Một năm sau, Valencia trở lại chung kết tại Milan, gặp Bayern Munich. Gaizka Mendieta mở tỷ số từ chấm phạt đền và Stefan Effenberg gỡ hòa cũng bằng một quả phạt đền. Trận đấu kết thúc 1–1 sau hiệp phụ; Bayern thắng loạt luân lưu 5–4.
Đó là hai thất bại trong hai mùa liên tiếp, nhưng hoàn cảnh hoàn toàn khác nhau: năm 2000 kết thúc trong 90 phút, còn năm 2001 kéo dài tới loạt sút. Bản thống kê UEFA nêu sân San Siro và đội hình của từng bên, cung cấp điểm đối chiếu khi xem lại trận tại Milan.
Chức vô địch La Liga năm 2002
Trong phần lịch sử của mình, Valencia mô tả mùa 2001/02 là lúc đội trở lại ngôi vô địch Tây Ban Nha sau 31 năm. Rafael Benítez đến làm huấn luyện viên trước mùa giải, cùng một số tân binh như Mista, Carlos Marchena và Francisco Rufete.
Danh hiệu năm 2002 đến sau mùa Champions League 2000/01 và thuộc giải quốc nội. Việc phân biệt thời gian là cần thiết: Valencia không nâng cúp Champions League năm 2001, nhưng sau đó giành chức vô địch giải Tây Ban Nha ở mùa tiếp theo.
Giai đoạn này cũng đặt đội vào các cuộc cạnh tranh với những đại diện như Barcelona và Real Madrid. Một chiến dịch vô địch quốc gia được quyết định qua nhiều vòng, khác với trận chung kết đơn lẻ được nhắc ở trên.
La Liga và UEFA Cup mùa 2003/04
Hai năm sau chức vô địch 2002, Valencia của Benítez tiếp tục giành La Liga mùa 2003/04. Cùng mùa, đội đi đến chung kết UEFA Cup tại Gothenburg gặp Marseille. Tường thuật UEFA ghi Valencia thắng 2–0 nhờ bàn của Vicente Rodríguez và Mista.
Thủ môn Fabien Barthez bên phía Marseille bị truất quyền thi đấu trước giờ nghỉ. Kết quả đem về một cúp châu Âu sau khi Valencia từng lỡ hẹn ở hai chung kết Champions League. UEFA Cup 2004 và Champions League là hai giải khác nhau; danh hiệu được ghi theo đúng tên giải của mùa đó.
Đến tháng 8/2004, Valencia thắng Porto 2–1 trong trận Siêu cúp châu Âu. Claudio Ranieri đã thay Benítez dẫn dắt đội vào thời điểm ấy. Vì thế, khi kể về cú đúp giải Tây Ban Nha và UEFA Cup 2003/04 cần tách khỏi trận Siêu cúp diễn ra sau thay đổi huấn luyện viên.
Mestalla và cách xem hồ sơ
Mestalla là sân gắn bó với Valencia. Ảnh trong bài là tư liệu về sân chụp năm 2009, không ghi lại trận chung kết Champions League hay UEFA Cup được kể ở đây. Thời điểm của ảnh giúp người đọc phân biệt một địa điểm lâu năm với diễn biến của từng trận.
Bạn có thể trở lại hai trận chung kết Champions League của Valencia, mở hồ sơ đối thủ hoặc về trang chủ Xoilac để xem lịch và kết quả. Thông tin trận sắp tới, lực lượng và thứ hạng cần được kiểm tra theo ngày cập nhật.